civil rights

/'sivil'raits/
Học thuật
Thân thiện
civil rights

The civil rights movement fought for equality and justice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quyền tự do cá nhân: Các quyền lợi sự bảo vệ hợp pháp được đảm bảo cho mỗi cá nhân hoặc nhóm thiểu số trong một xã hội, đặc biệt quyền được đối xử bình đẳng trước pháp luật không bị phân biệt đối xử.
    • Quyền bình đẳng cho người da đen (trong bối cảnh lịch sử Mỹ): Một phong trào khái niệm lịch sử đặc thùHoa Kỳ nhằm xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi.
    • Quyền công dân: Các quyền cơ bản mọi công dân của một quốc gia được hưởng, như quyền bầu cử, quyền tự do ngôn luận, quyền được xét xử công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law was passed to protect the civil rights of all citizens. (Đạo luật được thông qua để bảo vệ quyền công dân của tất cả mọi người.)
    • The Civil Rights Movement in the 1960s was a pivotal moment in American history. (Phong trào Quyền Công Dân vào những năm 1960 một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử nước Mỹ.)
    • Discrimination in the workplace is a violation of civil rights. (Phân biệt đối xử tại nơi làm việc một sự vi phạm quyền tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civil rights activist": Nhà hoạt động quyền công dân.

    • Martin Luther King Jr. was a famous civil rights activist. (Martin Luther King Jr. một nhà hoạt động quyền công dân nổi tiếng.)
  • "Civil rights legislation": Luật pháp về quyền công dân.

    • The Civil Rights Act of 1964 was landmark civil rights legislation. (Đạo luật Quyền Công Dân năm 1964 một luật về quyền công dân mang tính bước ngoặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil liberties (n, số nhiều): Các quyền tự do dân sự (thường nhấn mạnh quyền tự do cá nhân trước sự can thiệp của chính phủ, như tự do ngôn luận, tôn giáo).
  • Human rights (n, số nhiều): Nhân quyền (quyền cơ bản của con người được công nhận trên toàn cầu, rộng hơn phạm vi một quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • Equal rights: Quyền bình đẳng.
  • Constitutional rights: Quyền hiến định (quyền được ghi trong hiến pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "civil rights". Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "fight for", "protect", "violate" đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • To stand up for one's civil rights: Đấu tranh cho quyền công dân của mình.

    • It is important to stand up for your civil rights. (Việc đấu tranh cho quyền công dân của bạn rất quan trọng.)
  • A civil rights violation: Sự vi phạm quyền công dân.

    • Filing a lawsuit for a civil rights violation can be a long process. (Việc khởi kiện một sự vi phạm quyền công dân có thể một quá trình dài.)
civil rights

The civil rights movement fought for equality and justice.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. quyền tự do cá nhân (cho một cá nhân hay một nhóm thiểu số)
  2. quyền bình đẳng cho người da đen
  3. quyền công dân